













































Thông số kỹ thuật cơ bản của MITSUBISHI FD150 (2009): • Tải trọng nâng: 15.000 kg (15 tấn) • Loại động cơ: Diesel • Động cơ: Mitsubishi 6M60-T2 (hoặc động cơ tương đương tùy phiên bản) • Công suất động cơ: Khoảng 150 - 170 kW (khoảng 200 - 230 mã lực) • Tầm nâng tối đa: Khoảng 4,5 m - 5,5 m (tùy vào cấu hình và chiều cao cột nâng) • Kích thước bánh xe: Xe sử dụng bánh xe lớn, phù hợp để vận hành với tải trọng lớn. • Tốc độ di chuyển tối đa: Khoảng 20 - 30 km/h (tùy thuộc vào điều kiện vận hành và tải trọng). • Hệ thống lái: Lái cầu trước, giúp xe dễ dàng quay vòng trong các không gian chật hẹp. • Hệ thống phanh: Phanh thủy lực, có phanh đỗ và phanh khẩn cấp. • Hệ thống thủy lực: Hệ thống thủy lực mạnh mẽ, giúp nâng và hạ hàng hóa mượt mà, hiệu quả. • Kích thước tổng thể: Kích thước của xe thay đổi tùy theo cấu hình, nhưng thường có chiều dài khoảng 6 - 7 m và chiều rộng từ 2,5 - 3 m. Đặc điểm nổi bật của MITSUBISHI FD150 (2009): • Khả năng nâng tải trọng lớn: Với khả năng nâng tối đa lên tới 15 tấn, xe nâng này rất phù hợp với các công việc yêu cầu di chuyển và nâng hạ hàng hóa nặng, cồng kềnh. • Động cơ mạnh mẽ: Động cơ diesel công suất lớn của Mitsubishi mang lại hiệu suất mạnh mẽ và bền bỉ, giúp xe có thể hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt. • Hệ thống lái và di chuyển linh hoạt: Với hệ thống lái cầu trước, xe có thể di chuyển linh hoạt trong không gian hẹp và quay vòng dễ dàng, giúp giảm thời gian di chuyển và nâng cao hiệu quả công việc. • Tiết kiệm nhiên liệu: Nhờ công nghệ động cơ tiên tiến, xe nâng MITSUBISHI FD150 hoạt động hiệu quả và tiết kiệm nhiên liệu so với nhiều đối thủ cùng phân khúc. • Tính bền bỉ và bảo trì dễ dàng: MITSUBISHI là thương hiệu nổi tiếng về sự bền bỉ và dễ bảo dưỡng, giúp giảm thiểu thời gian gián đoạn trong quá trình vận hành.



